aeolian lyre
Định nghĩa
Danh từ:
Đàn hạc gió: Một loại nhạc cụ có hình dạng như cây đàn hạc, với các dây đàn được lên dây đồng thanh (cùng một cao độ). Khi gió thổi qua, các dây đàn rung lên và tạo ra âm thanh tự nhiên, thường nghe như những giai điệu du dương, huyền ảo.
Ví dụ sử dụng
- (Đàn hạc gió tạo ra một giai điệu ám ảnh khi gió thổi qua nó.)
- (Ở Hy Lạp cổ đại, đàn hạc gió thường được đặt trong vườn để thưởng thức những âm thanh thanh thoát của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Aeolian lyre thường được dùng trong văn chương hoặc thơ ca để miêu tả sự giao hòa giữa thiên nhiên và nghệ thuật, tượng trưng cho vẻ đẹp tự nhiên và sự tĩnh lặng.
- The poet compared the rustling leaves to the sound of an aeolian lyre. (Nhà thơ so sánh tiếng lá xào xạc với âm thanh của đàn hạc gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Aeolian harp: Một tên gọi khác của aeolian lyre, thường dùng để chỉ cùng một loại nhạc cụ.
- The aeolian harp hung from the window, singing in the breeze. (Đàn hạc gió treo trên cửa sổ, cất tiếng hát trong làn gió nhẹ.)
- Wind harp: Đàn hạc gió (cách gọi thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Harp of the wind: Đàn hạc của gió (một cách diễn đạt thi vị).
- Wind lyre: Đàn lia gió (một biến thể khác, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aeolian lyre", nhưng có thể dùng các động từ như: - Play the aeolian lyre: Chơi đàn hạc gió (dù thực tế nhạc cụ này tự phát ra âm thanh khi có gió, không cần con người chơi). - No one needs to play the aeolian lyre; the wind does it naturally. (Không ai cần chơi đàn hạc gió; gió tự nhiên làm điều đó.)
Thành ngữ liên quan
- Sound like an aeolian lyre: Nghe như tiếng đàn hạc gió (dùng để miêu tả âm thanh nhẹ nhàng, du dương).
- Her voice sounded like an aeolian lyre in the quiet night. (Giọng cô ấy nghe như tiếng đàn hạc gió trong đêm tĩnh lặng.)